hong kong dollar
Định nghĩa
Danh từ:
Đồng đô la Hồng Kông: Là đơn vị tiền tệ cơ bản của Hồng Kông, một đặc khu hành chính của Trung Quốc. Đồng tiền này được viết tắt là HKD và có ký hiệu là HK$. Mỗi đô la Hồng Kông được chia thành 100 xu (cent).
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 50 đô la Hồng Kông.)
- (Cô ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang đô la Hồng Kông tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hong Kong dollar peg": Hệ thống neo tỷ giá của đồng đô la Hồng Kông với đô la Mỹ, giúp ổn định giá trị đồng tiền.
- The Hong Kong dollar peg to the US dollar has been maintained since 1983. (Hệ thống neo tỷ giá của đồng đô la Hồng Kông với đô la Mỹ đã được duy trì từ năm 1983.)
"Hong Kong dollar notes": Các tờ tiền giấy của đồng đô la Hồng Kông, do ba ngân hàng thương mại phát hành.
- Hong Kong dollar notes come in denominations of 10, 20, 50, 100, 500, and 1000. (Các tờ tiền giấy đô la Hồng Kông có mệnh giá 10, 20, 50, 100, 500 và 1000.)
Biến thể và từ gần giống
- Hong Kong dollar (HKD): Ký hiệu chính thức trên thị trường ngoại hối.
- Hong Kong dollar coin: Đồng xu đô la Hồng Kông, thường có mệnh giá 1, 2, 5 và 10 đô la.
Từ đồng nghĩa
- HKD: Viết tắt của "Hong Kong dollar" trên thị trường tài chính.
- HK$: Ký hiệu phổ biến của đồng đô la Hồng Kông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change into Hong Kong dollars: Đổi sang đô la Hồng Kông.
- I need to change my euros into Hong Kong dollars before the trip. (Tôi cần đổi euro của mình sang đô la Hồng Kông trước chuyến đi.)
Pay in Hong Kong dollars: Thanh toán bằng đô la Hồng Kông.
- Most shops in Hong Kong accept payment in Hong Kong dollars. (Hầu hết các cửa hàng ở Hồng Kông chấp nhận thanh toán bằng đô la Hồng Kông.)
Thành ngữ liên quan
- "Hong Kong dollar is king": Thành ngữ không chính thức, chỉ sự ưu thế của đồng đô la Hồng Kông trong giao dịch địa phương.
- In this market, the Hong Kong dollar is king, so always carry cash. (Ở khu chợ này, đô la Hồng Kông là vua, vì vậy hãy luôn mang theo tiền mặt.)